Phân tích kỹ thuật trên thị trường tài chính – Phần 2

Chứng khoánPhân tích kỹ thuật

Trên thế giới có một liên đoàn về phân tích kỹ thuật là IFTA, các hiệp hội đã làm việc một cách chuyên nghiệp để tạo ra một khối lượng kiến thức lớn giúp xác định cách thức và lý do phân tích kỹ thuật hoạt động. 

I. Các dữ liệu cơ bản trong phân tích kỹ thuật 

Như đã thảo luận ở phần 1, phân tích kỹ thuật dự báo xu hướng dựa trên dữ liệu của thị trường trong quá khứ. Dữ liệu này sẽ được trực quan hóa bằng hình ảnh bằng 4 dữ liệu cơ bản: 

Mở cửa (O): Khi thị trường mở cửa giao dịch, giá đầu tiên khớp lệnh được gọi là giá mở cửa. Tại Việt Nam, phiên giao dịch mở cửa sẽ kéo dài từ 9h-9h15. 

Giá cao (H): Giá này thể hiện mức giá cao nhất mà người tham gia thị trường sẵn sàng mua trong một ngày nhất định. 

Giá thấp (L): Giá này thể hiện mức giá thấp nhất mà người tham gia thị trường sẵn sàng bán trong một ngày nhất định. 

Giá đóng cửa (C): Giá đóng cửa là giá quan trọng nhất, vì đây là giá cuối cùng thị trường giao dịch trong ngày. Giá đóng cửa đóng vai trò là một chỉ báo sức mạnh giao dịch trong ngày. 

Giá đóng cửa thể hiện tâm lý thị trường chung và đồng thời là điểm tham chiếu cho giao dịch ngày hôm sau. 

II. Các loại biểu đồ trong phân tích kỹ thuật 

Một số biểu đồ thường được sử dụng bởi các nhà giao dịch:

Biểu đồ đường

Biểu đồ thanh

Biểu đồ nến 

Biểu đồ đường 

Đây là biểu đồ cơ bản nhất và nó chỉ sử dụng 1 điểm dữ liệu để tạo biểu đồ. Biểu đồ đường được hình thành bằng cách vẽ biểu đồ giá đóng cửa cửa một cổ phiếu. Nếu ta đang xem dữ liệu 60 ngày thì biểu đồ đường được hình thành bằng cách kết nối các điểm giá đóng cửa trong 60 ngày. 

Ưu điểm của biểu đồ đường là tính đơn giản, chỉ một cái nhìn nhà giao dịch có thể xác định được xu hướng chung của cổ phiếu, chứng khoán. Tuy nhiên, nhược điểm của biểu đồ đường cũng là tính đơn giản của nó. Bên cạnh việc cung cấp cho các nhà phân tích về xu hướng, biểu đồ đường không cung cấp thêm bất kỳ thông tin nào. 

Biểu đồ thanh

Biểu đồ thanh hiển thị tất cả bốn giá mở cửa, đóng cửa, thấp và cao. Đường trung tâm trên cùng thể hiện giá cao nhất, đầu dưới cùng của thanh cho biết giá thấp nhất. Dấu bên trái cho biết giá mở cửa, dấu bên phải cho biết giá đóng cửa. 

Mặc dù biểu đồ thanh có đầy đủ 4 dữ liệu, nhưng tính trực quan lại quá thấp làm tăng độ phức tạp trong quá trình phân tích của nhà giao dịch (đây chỉ là đa số).

Còn khi bắt đầu, lời khuyên dành cho bạn là nên sử dụng biểu đồ nến.

Biểu đồ nến

Trong biểu đồ nến nhật, giá mở và giá đóng được hiển thị bằng một thân hình chữ nhật có màu. Trong đó nến màu xanh (trắng) là sự tăng giá, nến màu đỏ (đen) là sự giảm giá. Nếu giá đóng cửa cao hơn giá mở cửa thì đó là cây nến tăng và ngược lại. Trong nến có 3 phần

  • Phần thân chữ nhật được nối bởi giá mở cửa và đóng cửa
  • Phần bóng trên là đường kẻ nối thân và giá cao nhất
  • Phần bóng dưới là đường kẻ nối thân với giá thấp nhất

Bạn đọc có thể tìm hiểu thêm về mô hình nến nhật tại đây.

III. Các khái niệm cơ bản trong phân tích kỹ thuật

Hỗ trợ và kháng cự: Mức giá có thể thúc đẩy hoạt động mua và bán tăng ròng. 

Đường xu hướng: Một đường dốc được mô tả bởi ít nhất 2 đỉnh hoặc 2 đáy. 

Breakout: Hành động giá xuyên thủng khu vực hỗ trợ và kháng cự một cách mạnh mẽ. 

Nguyên lý sóng Elliott: Nguyên tắc và tỉ lệ vàng để tính toán biến động giá. 

Fibonacci: Được sử dụng để xác định hỗ trợ và kháng cự. 

Các mẫu biểu đồ cổ điển

  1. Head and shoulder 
  2. Trend line
  3. Cup and handle 
  4. Double top and double bottom 
  5. Flag and pennant patterns 
  6. Elite patterns

Các chỉ báo cơ bản phổ biến

  1. Moving average
  2. MACD
  3. Bollinger bands
  4. Ichimoku 
  5. RSI 
  6. Volume 
  7. Money follow index

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *